tháng ba

Flag of South Vietnam.svg VietnamščinaUredi

tháng ba

Pomeni:

  1. marec

Izgovorjava:

  • IPA: [tʰaːŋ˦˥ ʔɓaː˧˧]

Zunanje povezave:

tháng một tháng hai tháng ba tháng tư tháng năm tháng sáu tháng bảy tháng tám tháng chín tháng mười tháng mười một tháng mười hai