tháng tư

Flag of South Vietnam.svg VietnamščinaUredi

tháng tư

Pomeni:

  1. april

Izgovorjava:

  • IPA: [tʰaːŋ˦˥ tɨ˧˧]

Zunanje povezave:

tháng một tháng hai tháng ba tháng tư tháng năm tháng sáu tháng bảy tháng tám tháng chín tháng mười tháng mười một tháng mười hai