tháng chín

Flag of South Vietnam.svg VietnamščinaUredi

tháng chín

Pomeni:

  1. september

Izgovorjava:

  • IPA: [tʰaːŋ˦˥ cɨn˦˥]

Zunanje povezave:

tháng một tháng hai tháng ba tháng tư tháng năm tháng sáu tháng bảy tháng tám tháng chín tháng mười tháng mười một tháng mười hai